bán tháo

bán tháo

Nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ đã bán tháo cổ phiếu khi thị trường chứng khoán có dấu hiệu sụt giảm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bán nhanh với số lượng lớn một tài sản (thường cổ phiếu, hàng hóa) lo sợ giá trị của sẽ giảm mạnh trong tương lai: Hành động bán gấp, bán ồ ạt nhằm thoát khỏi một khoản đầu hoặc tài sản đang dấu hiệu mất giá, thường dẫn đến việc đẩy giá xuống nhanh hơn.
    • Bán tống bán tháo để thu hồi vốn hoặc cắt lỗ: Một hình thức bán khẩn cấp, có thể chấp nhận mức giá thấp, với mục đích chính giảm thiểu thiệt hại tài chính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhiều nhà đầu nhỏ lẻ đã bán tháo cổ phiếu khi thị trường chứng khoán dấu hiệu sụt giảm.
    • Lo ngại về một đợt khủng hoảng kinh tế, giới đầu cơ bắt đầu bán tháo vàng.
    • Công ty buộc phải bán tháo số hàng tồn kho với giá rẻ để tiền trả nợ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bán tháo ồ ạt": Nhấn mạnh tính chất quy mô lớn tốc độ nhanh của hành động bán tháo.
    • Tin đồn xấu khiến các cổ đông bán tháo ồ ạt, làm chỉ số chứng khoán lao dốc.
  • "Tâm lý bán tháo": Chỉ trạng thái tâm lý hoảng loạn, muốn bán đi tài sản bằng mọi giá của một nhóm đông người trên thị trường.
    • Tâm lý bán tháo đang lan rộng khắp thị trường bất động sản.
Biến thể từ gần giống
  • Bán tống bán tháo (Thành ngữ): Nhấn mạnh sự vội vã, gấp gáp, bán với giá rất rẻ để giải quyết gấp. Đây cách dùng phổ biến đầy đủ hơn.
    • Họ phải bán tống bán tháo mảnh đất để lấy tiền chữa bệnh.
  • Bán phá giá (Động từ): Bán với giá cực thấp, thường chủ đích cạnh tranh không lành mạnh hoặc xâm nhập thị trường, khác với "bán tháo" thường xuất phát từ tâmhoảng sợ.
  • Tháo chạy (Động từ): Rút lui khỏi một vị thế đầu một cách vội vã. Thường đi kèm với "bán tháo" thành cụm "bán tháo tháo chạy".
Từ đồng nghĩa
  • Bán ồ ạt: Bán với số lượng lớn cùng lúc.
  • Bán gấp: Bán một cách khẩn cấp, nhanh chóng.
  • Xả hàng: (Trong kinh doanh) Bán nhanh hàng tồn kho.
Các cụm từ liên quan
  • Bán tháo cổ phiếu: Hành động bán tháo cụ thể áp dụng trên thị trường chứng khoán.
    • Sự kiện chính trị bất ổn khiến giới đầu bán tháo cổ phiếu hàng loạt.
  • Bán tháo tài sản: Hành động bán tháo các loại tài sản nói chung (nhà đất, ô tô, kim loại quý...).
    • Doanh nghiệp lâm vào cảnh phá sản, buộc phải bán tháo tài sản để thanh toán cho chủ nợ.
Thành ngữ liên quan
  • Bán tống bán tháo: (Như đã nêutrên) Thành ngữ hoàn chỉnh, diễn tả việc bán đi một cách vội vã, gấp gáp, không kèm cả giá.
  • Bán đổ bán tháo: Một biến thể khác của "bán tống bán tháo", cũng mang nghĩa tương tự.